国家主义國家主義 nghĩa là gì
guó jiā zhǔ yìHán Việt: QUỐC GIA CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa dân tộc
Nghĩa
guó jiā zhǔ yìHán Việt: QUỐC GIA CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa dân tộc
- chủ nghĩa quốc gia
Tiếng Anh: nationalism; statism
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →