国家主席國家主席 nghĩa là gì
guó jiā zhǔ xí
chủ tịch nước (danh hiệu người đứng đầu nhà nước ở Trung Quốc và một số quốc gia khác)
Nghĩa
guó jiā zhǔ xí
- chủ tịch nước (danh hiệu người đứng đầu nhà nước ở Trung Quốc và một số quốc gia khác)
Tiếng Anh: president (title of the head of state of China and several other nations)
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 席xíseat, place; mat; banquet; to take a seat10 nét · Xem thứ tự nét →