国家体委國家體委 nghĩa là gì
guó jiā tǐ wěiHán Việt: QUỐC GIA THỂ UỶ
ủy ban thể thao và văn hóa thể chất Trung Quốc
Nghĩa
guó jiā tǐ wěiHán Việt: QUỐC GIA THỂ UỶ
- ủy ban thể thao và văn hóa thể chất Trung Quốc
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 委wěi · Hán Việt: uỷto appoint, to commission, to send8 nét · Xem thứ tự nét →