国家公园國家公園 nghĩa là gì
guó jiā gōng yuánHán Việt: QUỐC GIA CÔNG VƯỜN
công viên quốc gia
Nghĩa
guó jiā gōng yuánHán Việt: QUỐC GIA CÔNG VƯỜN
- công viên quốc gia
Tiếng Anh: national park
guó jiā gōng yuánHán Việt: QUỐC GIA CÔNG VƯỜN
công viên quốc gia
Tiếng Anh: national park