国家图书馆國家圖書館 nghĩa là gì
guó jiā tú shū guǎnHán Việt: QUỐC GIA ĐỒ THƯ QUÁN
thư viện quốc gia
Nghĩa
guó jiā tú shū guǎnHán Việt: QUỐC GIA ĐỒ THƯ QUÁN
- thư viện quốc gia
Tiếng Anh: national library
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →
- 书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 馆guǎn · Hán Việt: quánpublic building; shop, house, establishment11 nét · Xem thứ tự nét →