国家地震局國家地震局 nghĩa là gì
Guó jiā Dì zhèn jú
Cơ quan Quản lý Động đất Trung Quốc (CEA)
Nghĩa
Guó jiā Dì zhèn jú
- Cơ quan Quản lý Động đất Trung Quốc (CEA)
- Cục Động đất Nhà nước
Tiếng Anh: China Earthquake Administration (CEA); State Seismological Bureau
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →
- 局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →