国家安全部國家安全部 nghĩa là gì
Guó jiā ān quán bùHán Việt: QUỐC GIA AN TOÀN BỘ
Bộ An ninh Quốc gia Trung Quốc
Nghĩa
Guó jiā ān quán bùHán Việt: QUỐC GIA AN TOÀN BỘ
- Bộ An ninh Quốc gia Trung Quốc
Tiếng Anh: PRC Ministry of State Security
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →
- 全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →