国家政策國家政策 nghĩa là gì
guó jiā zhèng cèHán Việt: QUỐC GIA CHÍNH SÁCH
chính sách nhà nước
Nghĩa
guó jiā zhèng cèHán Việt: QUỐC GIA CHÍNH SÁCH
- chính sách nhà nước
Tiếng Anh: state policy
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 策cè · Hán Việt: sáchto urge, to whip; method, plan, policy12 nét · Xem thứ tự nét →