国家文物局國家文物局 nghĩa là gì
Guó jiā Wén wù júHán Việt: QUỐC GIA VĂN VẬT CỤC
Cục Quản lý Di sản Văn hóa Trung Quốc (SACH)
Nghĩa
Guó jiā Wén wù júHán Việt: QUỐC GIA VĂN VẬT CỤC
- Cục Quản lý Di sản Văn hóa Trung Quốc (SACH)
Tiếng Anh: PRC State Administration of Cultural Heritage (SACH)
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →