国家标准码國家標準碼 nghĩa là gì
guó jiā biāo zhǔn mǎ
Guo Biao hay GB, mã chuẩn Trung Quốc, viết tắt 國標碼|国标码
Nghĩa
guó jiā biāo zhǔn mǎ
- Guo Biao hay GB, mã chuẩn Trung Quốc, viết tắt 國標碼|国标码
Tiếng Anh: Guo Biao or GB, the standard PRC encoding, abbr. 國標碼|国标码
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →
- 码mǎnumber, numeral, symbol; yard8 nét · Xem thứ tự nét →