国家海洋局國家海洋局 nghĩa là gì
Guó jiā Hǎi yáng júHán Việt: QUỐC GIA HẢI DƯƠNG CỤC
Cục Hải dương Quốc gia (Trung Quốc)
Nghĩa
Guó jiā Hǎi yáng júHán Việt: QUỐC GIA HẢI DƯƠNG CỤC
- Cục Hải dương Quốc gia (Trung Quốc)
Tiếng Anh: State Oceanic Administration (PRC)
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →
- 洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →