国家监委國家監委 nghĩa là gì
Guó jiā Jiān wěiHán Việt: QUỐC GIA GIÁM UỶ
Ủy ban Giám sát Quốc gia (viết tắt của 國家監察委員會|国家监察委员会[Guo2 jia1 Jian1 cha2 Wei3 yuan2 hui4])
Nghĩa
Guó jiā Jiān wěiHán Việt: QUỐC GIA GIÁM UỶ
- Ủy ban Giám sát Quốc gia (viết tắt của 國家監察委員會|国家监察委员会[Guo2 jia1 Jian1 cha2 Wei3 yuan2 hui4])
Tiếng Anh: National Supervision Commission (abbr. for 國家監察委員會|国家监察委员会[Guo2 jia1 Jian1 cha2 Wei3 yuan2 hui4])
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 监jiān · Hán Việt: giámto supervise, to direct, to control; to inspect; prison, jail10 nét · Xem thứ tự nét →
- 委wěi · Hán Việt: uỷto appoint, to commission, to send8 nét · Xem thứ tự nét →