Từ điển › 国庆日国庆日國慶日 nghĩa là gìguó qìng rìHán Việt: QUỐC KHÁNH NHẬTngày quốc khánhNghĩa guó qìng rìHán Việt: QUỐC KHÁNH NHẬTngày quốc khánhTiếng Anh: national dayChữ thành phần国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →庆qìng · Hán Việt: khánhto congratulate, to celebrate6 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →