Từ điển › 国旗国旗國旗 nghĩa là gìguó qíHán Việt: QUỐC CỜquốc kỳNghĩa guó qíHSK 6Hán Việt: QUỐC CỜquốc kỳLT:面[mian4]Tiếng Anh: flag (of a country); CL:面[mian4]Chữ thành phần国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →旗qí · Hán Việt: cờbanner, flag, streamer14 nét · Xem thứ tự nét →