国有公司國有公司 nghĩa là gì
guó yǒu gōng sīHán Việt: QUỐC HỮU CÔNG TI
công ty nhà nước
Nghĩa
guó yǒu gōng sīHán Việt: QUỐC HỮU CÔNG TI
- công ty nhà nước
Tiếng Anh: state enterprise
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →