Từ điển › 国有化国有化國有化 nghĩa là gìguó yǒu huàHán Việt: QUỐC HỮU HOÁquốc hữu hóaNghĩa guó yǒu huàHán Việt: QUỐC HỮU HOÁquốc hữu hóaTiếng Anh: nationalizationChữ thành phần国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →