Từ điển › 国歌国歌國歌 nghĩa là gìguó gēHán Việt: QUỐC CAquốc caNghĩa guó gēHSK 6Hán Việt: QUỐC CAquốc caTiếng Anh: national anthemChữ thành phần国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →歌gē · Hán Việt: casong, lyrics; to sing, to chant14 nét · Xem thứ tự nét →