国民中学國民中學 nghĩa là gì
guó mín zhōng xuéHán Việt: QUỐC DÂN TRUNG HỌC
trường trung học cơ sở (Đài Loan)
Nghĩa
guó mín zhōng xuéHán Việt: QUỐC DÂN TRUNG HỌC
- trường trung học cơ sở (Đài Loan)
- viết tắt thành 國中|国中[guo2 zhong1]
Tiếng Anh: junior high school (Tw); abbr. to 國中|国中[guo2 zhong1]
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →