国民党军队國民黨軍隊 nghĩa là gì
guó mín dǎng jūn duì
quân đội Quốc Dân Đảng
Nghĩa
guó mín dǎng jūn duì
- quân đội Quốc Dân Đảng
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →
- 军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →
- 队duì · Hán Việt: độiteam, group, band, army unit; measure word for groups of people4 nét · Xem thứ tự nét →