国民小学國民小學 nghĩa là gì
guó mín xiǎo xuéHán Việt: QUỐC DÂN TIỂU HỌC
trường tiểu học (Đài Loan)
Nghĩa
guó mín xiǎo xuéHán Việt: QUỐC DÂN TIỂU HỌC
- trường tiểu học (Đài Loan)
Tiếng Anh: elementary school (Tw)
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →