国民年金保险國民年金保險 nghĩa là gì
Guó mín Nián jīn Bǎo xiǎnHán Việt: QUỐC DÂN NÊN KIM BẢO HIỂM
(Đài Loan) Bảo hiểm Lương hưu Quốc dân, một hệ thống an sinh xã hội ở Đài Loan
Nghĩa
Guó mín Nián jīn Bǎo xiǎnHán Việt: QUỐC DÂN NÊN KIM BẢO HIỂM
- (Đài Loan) Bảo hiểm Lương hưu Quốc dân, một hệ thống an sinh xã hội ở Đài Loan
Tiếng Anh: (Tw) National Pension Insurance, a social security scheme in Taiwan
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →
- 保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →
- 险xiǎn · Hán Việt: hiểmnarrow pass, strategic point9 nét · Xem thứ tự nét →