国民收入國民收入 nghĩa là gì
guó mín shōu rùHán Việt: QUỐC DÂN THU NHẬP
các thước đo thu nhập và sản lượng quốc dân
Nghĩa
guó mín shōu rùHán Việt: QUỐC DÂN THU NHẬP
- các thước đo thu nhập và sản lượng quốc dân
Tiếng Anh: measures of national income and output
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →
- 入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →