国民政府國民政府 nghĩa là gì
Guó mín Zhèng fǔ · Guó mín zhèng fǔHán Việt: QUỐC DÂN CHÍNH PHỦ
Nationalist government (the government of the Republic of China 1925–1948)
Nghĩa (2 cách đọc)
Guó mín Zhèng fǔHán Việt: QUỐC DÂN CHÍNH PHỦ
Tiếng Anh: Nationalist government (the government of the Republic of China 1925–1948)
Guó mín zhèng fǔHán Việt: QUỐC DÂN CHÍNH PHỦ
- chính phủ Quốc dân 1920-1949 dưới thời Tưởng Giới Thạch 蔣介石|蒋介石
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 府fǔ · Hán Việt: phủprefect; prefecture, government8 nét · Xem thứ tự nét →