国民生产总值國民生產總值 nghĩa là gì
guó mín shēng chǎn zǒng zhí
tổng sản phẩm quốc dân (GNP)
Nghĩa
guó mín shēng chǎn zǒng zhí
- tổng sản phẩm quốc dân (GNP)
Tiếng Anh: gross national product (GNP)
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →
- 值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →