国民警卫队國民警衛隊 nghĩa là gì
Guó mín Jǐng wèi duìHán Việt: QUỐC DÂN KHỂNH VỆ ĐỘI
Vệ binh Quốc gia (Hoa Kỳ)
Nghĩa
Guó mín Jǐng wèi duìHán Việt: QUỐC DÂN KHỂNH VỆ ĐỘI
- Vệ binh Quốc gia (Hoa Kỳ)
Tiếng Anh: National Guard (United States)
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 警jǐng · Hán Việt: khểnhto guard, to watch; alarm, alert19 nét · Xem thứ tự nét →
- 卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →
- 队duì · Hán Việt: độiteam, group, band, army unit; measure word for groups of people4 nét · Xem thứ tự nét →