国民议会國民議會 nghĩa là gì
guó mín yì huìHán Việt: QUỐC DÂN NGHỊ HỘI
Quốc hội (hạ viện Pháp)
Nghĩa
guó mín yì huìHán Việt: QUỐC DÂN NGHỊ HỘI
- Quốc hội (hạ viện Pháp)
- quốc hội
Tiếng Anh: Assemblée nationale (French lower chamber); national parliament
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →