国民革命军國民革命軍 nghĩa là gì
Guó mín Gé mìng jūn
Quân Cách mạng Quốc dân
Nghĩa
Guó mín Gé mìng jūn
- Quân Cách mạng Quốc dân
Tiếng Anh: National Revolutionary Army
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 革géleather, animal hide; to reform; to remove9 nét · Xem thứ tự nét →
- 命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →
- 军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →