Từ điển › 国王国王國王 nghĩa là gìguó wángHán Việt: QUỐC VƯƠNGvuaNghĩa guó wángHSK 6Hán Việt: QUỐC VƯƠNGPhổ biến #3586vuaLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: kingChữ thành phần国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →王wáng · Hán Việt: vươngking, ruler; royal; surname4 nét · Xem thứ tự nét →