Từ điển › 国籍国籍國籍 nghĩa là gìguó jíquốc tịchNghĩa guó jíHSK 5quốc tịchTiếng Anh: nationalityChữ thành phần国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →籍jíregister, record, list, census20 nét · Xem thứ tự nét →