国防利益國防利益 nghĩa là gì
guó fáng lì yìHán Việt: QUỐC PHÒNG LỢI ÍCH
lợi ích quốc phòng
Nghĩa
guó fáng lì yìHán Việt: QUỐC PHÒNG LỢI ÍCH
- lợi ích quốc phòng
Tiếng Anh: (national) defense interests
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 益yì · Hán Việt: íchto profit, to benefit; advantage10 nét · Xem thứ tự nét →