国防工业國防工業 nghĩa là gì
guó fáng gōng yèHán Việt: QUỐC PHÒNG CÔNG NGHIỆP
ngành công nghiệp quốc phòng
Nghĩa
guó fáng gōng yèHán Việt: QUỐC PHÒNG CÔNG NGHIỆP
- ngành công nghiệp quốc phòng
Tiếng Anh: defense industry
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →