国防科学技术工业委员会國防科學技術工業委員會 nghĩa là gì
Guó fáng Kē xué Jì shù Gōng yè Wěi yuán huìHán Việt: QUỐC PHÒNG KHOA HỌC KĨ THUẬT CÔNG NGHIỆP UỶ VIÊN HỘI
Ủy ban Khoa học Công nghệ Công nghiệp Quốc phòng (COSTIND)
Nghĩa
Guó fáng Kē xué Jì shù Gōng yè Wěi yuán huìHán Việt: QUỐC PHÒNG KHOA HỌC KĨ THUẬT CÔNG NGHIỆP UỶ VIÊN HỘI
- Ủy ban Khoa học Công nghệ Công nghiệp Quốc phòng (COSTIND)
- viết tắt thành 國防科工委|国防科工委[Guo2 fang2 Ke1 Gong1 Wei3]
Tiếng Anh: Commission for Science, Technology and Industry for National Defense (COSTIND); abbr. to 國防科工委|国防科工委[Guo2 fang2 Ke1 Gong1 Wei3]
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 委wěi · Hán Việt: uỷto appoint, to commission, to send8 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →