国防语言学院國防語言學院 nghĩa là gì
Guó fáng Yǔ yán Xué yuànHán Việt: QUỐC PHÒNG NGỮ NGÔN HỌC VIỆN
Viện Ngôn ngữ Quốc phòng Hoa Kỳ (thành lập 1941)
Nghĩa
Guó fáng Yǔ yán Xué yuànHán Việt: QUỐC PHÒNG NGỮ NGÔN HỌC VIỆN
- Viện Ngôn ngữ Quốc phòng Hoa Kỳ (thành lập 1941)
Tiếng Anh: US Defense Language Institute (founded 1941)
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →