国防部长國防部長 nghĩa là gì
guó fáng bù zhǎngHán Việt: QUỐC PHÒNG BỘ TRƯỜNG
Bí thư Quốc phòng
Nghĩa
guó fáng bù zhǎngHán Việt: QUỐC PHÒNG BỘ TRƯỜNG
- Bí thư Quốc phòng
- Bộ trưởng Quốc phòng
Tiếng Anh: Defense secretary; Defense Minister
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →