国防预算國防預算 nghĩa là gì
guó fáng yù suànHán Việt: QUỐC PHÒNG DỰ TOÁN
ngân sách quốc phòng
Nghĩa
guó fáng yù suànHán Việt: QUỐC PHÒNG DỰ TOÁN
- ngân sách quốc phòng
Tiếng Anh: defense budget
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →
- 预yù · Hán Việt: dựto prepare, to arrange; in advance10 nét · Xem thứ tự nét →
- 算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →