Từ điển › 国际主义国际主义國際主義 nghĩa là gìguó jì zhǔ yìchủ nghĩa quốc tếNghĩa guó jì zhǔ yìchủ nghĩa quốc tếTiếng Anh: internationalismChữ thành phần国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →际jìborder, boundary, juncture7 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →