Từ điển › 国际公认国际公认國際公認 nghĩa là gìguó jì gōng rènđược công nhận quốc tếNghĩa guó jì gōng rènđược công nhận quốc tếTiếng Anh: internationally recognizedChữ thành phần国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →际jìborder, boundary, juncture7 nét · Xem thứ tự nét →公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →认rèn · Hán Việt: nhậnto know, to recognize, to understand4 nét · Xem thứ tự nét →