国际协会國際協會 nghĩa là gì
guó jì xié huì
hiệp hội quốc tế
Nghĩa
guó jì xié huì
- hiệp hội quốc tế
Tiếng Anh: international association
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 际jìborder, boundary, juncture7 nét · Xem thứ tự nét →
- 协xié · Hán Việt: hiếpto assist; to cooperate, to join; to harmonize6 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →