国际单位制國際單位制 nghĩa là gì
guó jì dān wèi zhì
Hệ thống Đơn vị Quốc tế
Nghĩa
guó jì dān wèi zhì
- Hệ thống Đơn vị Quốc tế
Tiếng Anh: International System of Units
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 际jìborder, boundary, juncture7 nét · Xem thứ tự nét →
- 单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →