国际外交國際外交 nghĩa là gì
guó jì wài jiāo
chính sách đối ngoại
Nghĩa
guó jì wài jiāo
- chính sách đối ngoại
Tiếng Anh: foreign policy
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 际jìborder, boundary, juncture7 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →