国际收支國際收支 nghĩa là gì
guó jì shōu zhī
cán cân thanh toán
Nghĩa
guó jì shōu zhī
- cán cân thanh toán
Tiếng Anh: balance of payments
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 际jìborder, boundary, juncture7 nét · Xem thứ tự nét →
- 收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →
- 支zhī · Hán Việt: chito support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)4 nét · Xem thứ tự nét →