Từ điển › 国际歌国际歌國際歌 nghĩa là gìGuó jì gēQuốc tế caNghĩa Guó jì gēQuốc tế caTiếng Anh: The InternationaleChữ thành phần国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →际jìborder, boundary, juncture7 nét · Xem thứ tự nét →歌gē · Hán Việt: casong, lyrics; to sing, to chant14 nét · Xem thứ tự nét →