Từ điển › 国际法院国际法院國際法院 nghĩa là gìGuó jì Fǎ yuànTòa án Công lý Quốc tếNghĩa Guó jì Fǎ yuànTòa án Công lý Quốc tếTiếng Anh: International Court of JusticeChữ thành phần国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →际jìborder, boundary, juncture7 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →