Từ điển › 国际特赦国际特赦國際特赦 nghĩa là gìGuó jì Tè shèTổ chức Ân xá Quốc tếNghĩa Guó jì Tè shèTổ chức Ân xá Quốc tếTiếng Anh: Amnesty InternationalChữ thành phần国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →际jìborder, boundary, juncture7 nét · Xem thứ tự nét →特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →赦shè · Hán Việt: xáto forgive, to pardon, to remit11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 国际特赦国际特赦组织Guó jì Tè shè Zǔ zhī Tổ chức Ân xá Quốc tế