Từ điển › 国际级国际级國際級 nghĩa là gìguó jì jí(ở) cấp độ quốc tếNghĩa guó jì jí(ở) cấp độ quốc tếTiếng Anh: (at an) international levelChữ thành phần国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →际jìborder, boundary, juncture7 nét · Xem thứ tự nét →级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →