图书馆员圖書館員 nghĩa là gì
tú shū guǎn yuánHán Việt: ĐỒ THƯ QUÁN VIÊN
thủ thư
Nghĩa
tú shū guǎn yuánHán Việt: ĐỒ THƯ QUÁN VIÊN
- thủ thư
Tiếng Anh: librarian
Chữ thành phần
- 图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →
- 书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 馆guǎn · Hán Việt: quánpublic building; shop, house, establishment11 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →