图像互换格式圖像互換格式 nghĩa là gì
tú xiàng hù huàn gé shì
GIF
Nghĩa
tú xiàng hù huàn gé shì
- GIF
- định dạng trao đổi hình ảnh
Chữ thành phần
- 图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →
- 像xiàng · Hán Việt: tượngpicture, image, figure; to resemble13 nét · Xem thứ tự nét →
- 互hù · Hán Việt: hỗmutually, reciprocally4 nét · Xem thứ tự nét →
- 换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →
- 格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →
- 式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →