图像分割圖像分割 nghĩa là gì
tú xiàng fēn gēHán Việt: ĐỒ TƯỢNG PHÂN CẮT
phân đoạn hình ảnh (thị giác máy tính)
Nghĩa
tú xiàng fēn gēHán Việt: ĐỒ TƯỢNG PHÂN CẮT
- phân đoạn hình ảnh (thị giác máy tính)
Tiếng Anh: image segmentation (computer vision)
Chữ thành phần
- 图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →
- 像xiàng · Hán Việt: tượngpicture, image, figure; to resemble13 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 割gē · Hán Việt: cắtto cut, to divide, to partition; to cede12 nét · Xem thứ tự nét →