图像用户介面圖像用戶介面 nghĩa là gì
tú xiàng yòng hù jiè miàn
giao diện người dùng đồ họa
Nghĩa
tú xiàng yòng hù jiè miàn
- giao diện người dùng đồ họa
- GUI
Tiếng Anh: graphical user interface; GUI
Chữ thành phần
- 图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →
- 像xiàng · Hán Việt: tượngpicture, image, figure; to resemble13 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →
- 介jiè · Hán Việt: giớiagent, go-between, intermediary; to introduce; shell, armor4 nét · Xem thứ tự nét →
- 面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →