图像识别圖像識別 nghĩa là gì
tú xiàng shí bié
phân loại hình ảnh (thị giác máy tính)
Nghĩa
tú xiàng shí bié
- phân loại hình ảnh (thị giác máy tính)
Tiếng Anh: image classification (computer vision)
Chữ thành phần
- 图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →
- 像xiàng · Hán Việt: tượngpicture, image, figure; to resemble13 nét · Xem thứ tự nét →
- 识shíknowledge; to understand, to recognize, to know7 nét · Xem thứ tự nét →
- 别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →